Một dự án công nghiệp - năng lượng có thể bắt đầu từ quỹ đất, nhưng quyết định đầu tư lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác: hạ tầng, năng lượng, logistics, nhân lực, dịch vụ kỹ thuật và khả năng kết nối với thị trường. Vì vậy, muốn thu hút những dự án quy mô lớn, địa phương không thể chỉ chuẩn bị mặt bằng, mà phải chuẩn bị cả một không gian có thể vận hành.
Không chỉ là có đất để làm dự án
Trong cuộc cạnh tranh thu hút đầu tư, quỹ đất sạch thường được coi là điều kiện đầu tiên. Với những dự án công nghiệp - năng lượng quy mô lớn, điều kiện ấy vẫn cần, nhưng rõ ràng không còn đủ.
Một nhà đầu tư xây dựng nhà máy không chỉ tính giá thuê đất. Họ phải tính thời gian giải phóng mặt bằng, khả năng tiếp cận điện và nước, cảng biển ở đâu, nguyên liệu đến bằng cách nào, sản phẩm đi ra sao, có kho chứa hay không, hệ thống xử lý chất thải thế nào, nguồn nhân lực có đáp ứng được không và những dịch vụ kỹ thuật cần thiết có sẵn hay phải xây dựng từ đầu. Mỗi câu hỏi đều liên quan đến chi phí.
Nếu từng dự án phải tự giải quyết tất cả những vấn đề đó, lợi thế của việc tập trung trong một không gian công nghiệp sẽ giảm đi đáng kể. Ngược lại, nếu một phần hạ tầng và dịch vụ được chuẩn bị trước, doanh nghiệp đến sau có thể rút ngắn thời gian triển khai và giảm chi phí ban đầu.
Nhìn từ góc độ này, sự khác biệt giữa một khu đất dành cho công nghiệp và một trung tâm công nghiệp - năng lượng nằm không nhiều ở diện tích, mà ở mức độ sẵn sàng của không gian đó đối với nhà đầu tư.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, đây là vấn đề được tính từ khá sớm. Tại Humber của Anh, theo ông Riccardo Felici, Giám đốc khu vực châu Á - Thái Bình Dương của OWC, việc duy trì một danh mục dự án dài hạn giúp doanh nghiệp có cơ sở để đầu tư vào cảng, nhà máy và các cơ sở hỗ trợ. Hạ tầng và nguồn nhân lực cũng được chuẩn bị trước khi nhu cầu thực tế tăng cao.
Điều này đáng suy nghĩ đối với Việt Nam. Nếu chờ đến khi một dự án lớn xuất hiện rồi mới bắt đầu làm đường, xây cảng, chuẩn bị nhân lực hay hoàn thiện các dịch vụ hỗ trợ, thời gian đầu tư sẽ kéo dài. Trong khi đó, nhà đầu tư ngày càng có nhiều lựa chọn về địa điểm và có xu hướng so sánh tổng chi phí, thời gian triển khai và mức độ rủi ro thay vì chỉ nhìn vào ưu đãi.
Có thể nói, cạnh tranh về địa điểm đang dần chuyển thành cạnh tranh về mức độ sẵn sàng của địa điểm. Đó cũng là lý do mô hình trung tâm công nghiệp - năng lượng đòi hỏi một cách tiếp cận khác với việc lập thêm một khu công nghiệp. Một trung tâm phải trả lời được trước một phần những câu hỏi mà nhà đầu tư sẽ đặt ra sau đó.
Chuẩn bị trước để doanh nghiệp có thể bước vào
Trong các nghiên cứu về trung tâm công nghiệp - năng lượng, hai khái niệm được nhắc đến nhiều là “Master Developer” và “Plug & Play”.
Nếu dịch đơn giản, “Master Developer” là chủ thể có vai trò tổ chức và phát triển tổng thể không gian; còn “Plug & Play” hàm ý một phần hạ tầng cơ bản đã được chuẩn bị để doanh nghiệp có thể kết nối và triển khai dự án nhanh hơn.
Nhưng điều đáng quan tâm không nằm ở thuật ngữ. Vấn đề thực tế là: ai chịu trách nhiệm nhìn toàn bộ không gian thay vì từng dự án riêng lẻ?
Dù các mảnh ghép hạ tầng như nhà máy, cảng biển, kho bãi hay đường ống có thể được đầu tư xây dựng riêng lẻ, chúng vẫn có nguy cơ bị ngắt kết nối và hoạt động kém hiệu quả. Nếu thiếu đi một cơ chế điều phối tổng thể mang tính chiến lược, các công trình độc lập này sẽ khó có thể liên kết và cộng hưởng giá trị để phục vụ lẫn nhau.
TS Phan Minh Quốc Bình, Phó Viện trưởng Viện Dầu khí Việt Nam (VPI) cho rằng, mô hình trung tâm công nghiệp - năng lượng cần một vai trò kiểu “Master Developer” để hạn chế sự phân mảnh, tạo ra những nguyên tắc chung cho cả không gian. Theo ông, kinh nghiệm của Malaysia tại Pengerang cho thấy việc có một đầu mối phát triển tổng thể giúp tổ chức đất đai, hạ tầng và thu hút các dự án theo một định hướng thống nhất.
Tương tự, mô hình “Plug & Play” tại Jurong Island của Singapore cho thấy một cách tiếp cận khác: Nhà nước và đơn vị phát triển chuẩn bị trước những hạ tầng thiết yếu để các nhà đầu tư có thể tập trung vào dự án và hoạt động sản xuất của mình. Điều này không có nghĩa Nhà nước phải làm thay doanh nghiệp.
Ngược lại, phần việc công cần làm rõ hơn: quy hoạch không gian, kết nối hạ tầng, đất đai, cảng biển, giao thông, năng lượng, xử lý môi trường, dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế phối hợp. Khi những điều kiện nền tảng được xác lập, doanh nghiệp mới có thể tính toán phần đầu tư của mình một cách rõ ràng hơn.
Nhìn từ phía nhà đầu tư, đây là câu chuyện giảm rủi ro. Nhìn từ phía Nhà nước, đây lại là câu chuyện tránh đầu tư manh mún và tránh để mỗi dự án xây dựng một hệ thống riêng. Hai góc nhìn ấy gặp nhau ở một điểm: hạ tầng dùng chung chỉ phát huy hiệu quả khi được tính toán từ quy hoạch tổng thể.
Dung Quất hiện cho thấy khá rõ những vấn đề cần giải quyết nếu muốn hình thành một không gian như vậy. Theo lãnh đạo tỉnh Quảng Ngãi, quá trình chuẩn bị trung tâm công nghiệp - năng lượng đang phải đối mặt với nhiều điểm nghẽn, trong đó có nguồn khí cho các dự án điện khí, hoàn thiện hạ tầng Khu kinh tế Dung Quất và khối lượng lớn công việc liên quan đến bồi thường, giải phóng mặt bằng, tái định cư.
Phó Chủ tịch UBND tỉnh Quảng Ngãi Đỗ Tâm Hiển cho rằng, việc chuẩn bị quỹ đất sạch, hạ tầng và nguồn nhân lực cho các dự án quy mô lớn là những vấn đề cần được tháo gỡ, cùng với chính sách thu hút chuyên gia và phát triển các dịch vụ hỗ trợ.
Những vấn đề này, nếu nhìn riêng từng dự án, có thể được coi là thủ tục hoặc khó khăn đầu tư thông thường. Nhưng đặt trong bài toán trung tâm công nghiệp - năng lượng, chúng lại cho thấy một yêu cầu lớn hơn: không gian phát triển phải được chuẩn bị đồng bộ trước khi kỳ vọng các dự án lớn cùng xuất hiện. Đây cũng là nơi cần phân biệt giữa “thu hút dự án” và “xây dựng một trung tâm”.
Thu hút một dự án có thể dựa vào ưu đãi, đất đai và thủ tục. Nhưng để hình thành một trung tâm, cần một chuỗi chuẩn bị dài hơn: quy hoạch, hạ tầng, nguồn năng lượng, logistics, nhân lực, dịch vụ, công nghệ và một danh mục dự án có khả năng bổ trợ cho nhau. Nếu thiếu một trong những mắt xích đó, trung tâm có nguy cơ trở thành tập hợp các dự án rời rạc.
Hạ tầng đi trước, nhưng không được đi một mình
Một vấn đề khác cần tính đến là thời điểm đầu tư. Hạ tầng công nghiệp - năng lượng thường có thời gian chuẩn bị dài hơn thời gian doanh nghiệp quyết định đầu tư. Cảng, đường ống, kho chứa, lưới điện, hệ thống cấp nước hay khu tái định cư không thể hoàn thành trong vài tháng để chạy theo một dự án vừa được cấp phép. Vì thế, quy hoạch trung tâm phải có tầm nhìn đủ dài.
Humber là một ví dụ về cách duy trì “pipeline” dự án để tạo niềm tin cho các nhà đầu tư hạ tầng. Khi doanh nghiệp thấy trước một thị trường đủ lớn và ổn định, họ có lý do để bỏ vốn vào những công trình có thời gian thu hồi dài.
Đây là một bài toán mà Việt Nam cần tính kỹ. Không thể đầu tư tất cả hạ tầng trước khi biết nhu cầu. Nhưng cũng không thể chờ doanh nghiệp đến rồi mới bắt đầu chuẩn bị mọi thứ. Khoảng giữa hai trạng thái đó chính là vai trò của quy hoạch và đầu mối phát triển trung tâm.
Đây là một điểm có ý nghĩa không chỉ đối với một trung tâm cụ thể. Việt Nam có nhiều lợi thế về cảng biển, công nghiệp, năng lượng, nguồn nhân lực kỹ thuật và thị trường. Nhưng lợi thế phân tán chưa tự động trở thành lợi thế cạnh tranh. Muốn biến chúng thành một không gian hấp dẫn, phải có người tổ chức và một quy hoạch đủ rõ để doanh nghiệp biết họ sẽ bước vào đâu, sử dụng những gì và có thể kết nối với ai.
Suy cho cùng, nhà đầu tư không chỉ mua một mảnh đất. Họ đang mua khả năng vận hành một dự án với mức chi phí, thời gian và rủi ro có thể dự đoán được.
Đó là lý do câu chuyện của các trung tâm công nghiệp - năng lượng không nên bắt đầu từ câu hỏi “có thể thu hút thêm bao nhiêu dự án?”, mà từ một câu hỏi thực tế hơn: chúng ta đã chuẩn bị một không gian đủ tốt để những dự án ấy có thể tồn tại và kết nối với nhau hay chưa?
Nếu câu trả lời là có, trung tâm bắt đầu có nền tảng để hình thành. Còn tác động của nó đối với nền kinh tế sẽ là câu chuyện ở một tầng khác: điều gì xảy ra khi năng lượng, công nghiệp, doanh nghiệp và hạ tầng không còn phát triển trong những ranh giới riêng biệt?
Xem tiếp bài 5: Khi những lợi thế được “cộng hưởng” lại
Kỳ 3: Xanh hóa từ bên trong trung tâm công nghiệp
Kỳ 2: Khi dòng chảy năng lượng tạo chuỗi giá trị Kỳ 1: Từ bảo đảm năng lượng đến kiến tạo không gian phát triển