Theo Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam Bùi Ngọc Bảo, việc xây dựng hệ thống kho dự trữ dầu thô, xăng dầu quốc gia đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn, cần được thiết kế theo hướng mở và có các cơ chế phù hợp.
Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh, việc xây dựng hệ thống dự trữ xăng dầu đủ sức ứng phó với các cú sốc bên ngoài là một trong những yêu cầu quan trọng của an ninh năng lượng quốc gia.
Theo Chủ tịch Hiệp hội Xăng dầu Việt Nam Bùi Ngọc Bảo, thực tế nước ta đã có Luật Dự trữ quốc gia cùng các quy hoạch liên quan đến hệ thống kho dự trữ xăng dầu, tuy nhiên, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay không nằm ở chủ trương hay mục tiêu, mà ở bài toán nguồn vốn và phương thức triển khai.
Hiện nay, Việt Nam chưa có hệ thống kho dự trữ xăng dầu quốc gia độc lập. Lượng hàng dự trữ chủ yếu được lưu giữ tại kho của các doanh nghiệp đầu mối thông qua hợp đồng thuê, với chi phí do Nhà nước chi trả theo định mức. Trong khi đó, quy định dự trữ lưu thông tối thiểu 20 ngày đối với doanh nghiệp đầu mối cũng đặt ra áp lực không nhỏ về nguồn lực, đặc biệt trong bối cảnh giá dầu biến động và chi phí tài chính gia tăng.
Từ thực tế này, ông Bảo cho rằng cần thay đổi cách tiếp cận trong điều hành thị trường, trước hết là với Quỹ Bình ổn giá xăng dầu. Thay vì chỉ đóng vai trò công cụ tài chính để “bù giá”, quỹ này nên được chuyển dần sang công cụ hàng hóa. Khi giá xăng dầu ở mức thấp, Nhà nước có thể mua vào để tích trữ; khi thị trường biến động, lượng hàng này sẽ được tung ra nhằm điều tiết cung - cầu. Điều này đồng nghĩa với việc thay vì bù giá, Nhà nước sẽ bù hàng, can thiệp trực tiếp vào nguồn cung.
Định hướng này cũng phù hợp với mục tiêu dài hạn mà Bộ Công Thương đề ra. Theo đó, đến năm 2030, tổng mức dự trữ xăng dầu (bao gồm dầu thô và sản phẩm) dự kiến đạt khoảng 90 ngày nhập ròng, trong đó dự trữ sản xuất khoảng 25 ngày, dự trữ thương mại 35 ngày và dự trữ quốc gia khoảng 30 ngày. Để hiện thực hóa mục tiêu, Việt Nam dự kiến xây mới khoảng 500.000m³ kho chứa xăng dầu, đồng thời phát triển 1-2 kho dự trữ dầu thô với tổng công suất 1-2 triệu tấn tại các khu vực gần nhà máy lọc dầu như Dung Quất, Nghi Sơn.
Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) được giao chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan, tỉnh Thanh Hóa, trước mắt xây dựng ngay kho dầu thô tại Nghi Sơn để vừa phục vụ trực tiếp Nhà máy Lọc hóa dầu Nghi Sơn, vừa phục vụ dự trữ quốc gia.
Tuy nhiên, theo ông Bảo, việc xây dựng hệ thống kho dự trữ không thể triển khai trong thời gian ngắn và làm ngay được. Đây là lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn, thời gian thu hồi dài. Vì vậy, phương thức đầu tư cần được thiết kế lại theo hướng mở, thu hút sự tham gia của các thành phần kinh tế, có các cơ chế ưu đãi phù hợp. Đồng thời, ông đề xuất mô hình kết hợp giữa dự trữ quốc gia và một lớp dự trữ lưu thông tập trung hiện có.
Cụ thể, Chủ tịch Hiệp hội xăng dầu Việt Nam cho rằng, ngoài phần dự trữ do Nhà nước trực tiếp nắm giữ, cần hình thành một lượng hàng hóa thực trong hệ thống lưu thông, tận dụng các kho hiện hữu của doanh nghiệp đầu mối. Lượng hàng này được quản lý tập trung và sẵn sàng huy động khi thị trường cần can thiệp. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm áp lực đầu tư công mà còn tăng tính linh hoạt, rút ngắn thời gian phản ứng trước các biến động cung - cầu.
Bên cạnh đó, việc phát triển hệ thống kho dự trữ cũng cần được tính toán hợp lý về không gian. Không nên tập trung toàn bộ tại một địa điểm, đồng thời, cần phân biệt rõ giữa dự trữ dầu thô và dự trữ xăng dầu thành phẩm, bởi mỗi loại có đặc thù vận hành và mục tiêu sử dụng khác nhau.
Trong bối cảnh các cú sốc địa chính trị và năng lượng ngày càng khó lường, việc xây dựng hệ thống dự trữ xăng dầu quốc gia không chỉ là yêu cầu cấp bách trước mắt mà còn là chiến lược dài hạn. “Quy hoạch đã có, mục tiêu đã rõ, vấn đề còn lại là cơ chế và nguồn lực để triển khai hiệu quả”, ông Bùi Ngọc Bảo khẳng định.