Chuyển dịch năng lượng đang tạo ra cuộc tái cấu trúc sâu rộng của ngành dầu khí. Với Petrovietnam, quá trình này gắn với việc mở rộng từ nền tảng dầu khí truyền thống sang hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng tích hợp.
Chuyển dịch năng lượng đang đi từ các cam kết chính sách vào bài toán vận hành thực tế của nền kinh tế. Nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng, trong khi yêu cầu giảm phát thải, bảo đảm an ninh năng lượng, nâng cao khả năng tự chủ và thích ứng với biến động địa chính trị ngày càng trở nên cấp thiết. Năng lượng vì thế vừa là đầu vào của tăng trưởng, vừa là một biến số chiến lược liên quan trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia.
Năm 2026 được xem là mốc bản lề khi các yêu cầu về bảo đảm nguồn cung, phát triển năng lượng chuyển tiếp, hoàn thiện cơ chế cho các nguồn năng lượng mới và thực hiện mục tiêu giảm phát thải bước vào giai đoạn cụ thể hơn. Trong bối cảnh đó, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) được kỳ vọng giữ vai trò trụ cột trong bảo đảm nguồn cung, đồng thời tham gia dẫn dắt quá trình hình thành cấu trúc năng lượng mới.
Với ngành dầu khí, áp lực chuyển dịch đặt ra yêu cầu cùng lúc duy trì nguồn cung năng lượng truyền thống ổn định và chuẩn bị năng lực cho các nguồn năng lượng, công nghệ mới. Các hướng đi như LNG, năng lượng ngoài khơi, nhiên liệu sinh học, công nghệ carbon và nhiên liệu tương lai đang mở rộng phạm vi hoạt động của ngành dầu khí, đưa ngành này vượt ra khỏi mô hình phát triển quen thuộc.
Điểm cốt lõi nằm ở sự thay đổi cách ngành dầu khí tạo ra giá trị. Trước đây, giá trị chủ yếu gắn với trữ lượng, sản lượng, nhà máy và thị trường tiêu thụ. Trong giai đoạn mới, giá trị còn nằm ở khả năng tích hợp đa nguồn năng lượng, điều phối hạ tầng, kiểm soát phát thải, huy động vốn dài hạn, làm chủ công nghệ và tổ chức các chuỗi công nghiệp - năng lượng có tính lan tỏa.
Tại Tọa đàm Kinh tế vĩ mô quý I/2026, Petrovietnam đặt vấn đề nhận diện các xu hướng lớn của kinh tế - năng lượng toàn cầu để nâng cao năng lực ứng phó và phát triển bền vững. Chủ tịch HĐTV Petrovietnam Lê Ngọc Sơn nhấn mạnh yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao năng lực ứng phó biến động. Cách tiếp cận này cho thấy chuyển dịch năng lượng không đơn thuần là phát triển các nguồn năng lượng mới, mà còn là năng lực thích ứng với biến động thị trường, địa chính trị và chuỗi cung ứng.
Từ góc nhìn đó, chuyển dịch năng lượng là bài toán lớn về năng lực tái cấu trúc của ngành dầu khí. Tài nguyên, hạ tầng, kinh nghiệm vận hành và đội ngũ kỹ thuật vẫn là nền tảng quan trọng, nhưng cần được tổ chức lại để phục vụ một cấu trúc năng lượng rộng hơn, linh hoạt hơn và có yêu cầu cao hơn về hiệu quả, an toàn, phát thải và tính bền vững.
Petrovietnam bước vào chuyển dịch năng lượng từ một nền tảng dầu khí đã hình thành tương đối đầy đủ. Tập đoàn có thượng nguồn với tìm kiếm, thăm dò, khai thác; có trung nguồn với vận chuyển, xử lý, chế biến khí; có hạ nguồn với lọc hóa dầu, phân bón, điện, phân phối xăng dầu; có khối dịch vụ kỹ thuật dầu khí với kinh nghiệm triển khai các công trình ngoài khơi và dự án quy mô lớn. Đây là lợi thế quan trọng để Petrovietnam mở rộng sang các chuỗi giá trị năng lượng mới.
Những chuyển động gần đây cho thấy Petrovietnam đang từng bước hình thành các trung tâm công nghiệp - năng lượng tích hợp quy mô lớn. Quá trình đó phản ánh bước chuyển từ khai thác tài nguyên sang tổ chức chuỗi giá trị, kết nối hạ tầng và dẫn dắt các không gian phát triển mới của ngành năng lượng quốc gia.
Bản chất của tái cấu trúc nằm ở việc thay đổi cách vận hành toàn bộ hệ thống. Từ những dự án riêng lẻ, Petrovietnam đang đứng trước yêu cầu kết nối các cấu phần thành những chuỗi giá trị có sức lan tỏa lớn hơn: khí - điện - đạm; LNG - điện khí - công nghiệp phụ trợ; lọc hóa dầu - nhiên liệu mới - phân phối; dịch vụ kỹ thuật dầu khí - năng lượng ngoài khơi; công nghiệp năng lượng - logistics - đô thị công nghiệp.
Trong các chuỗi giá trị đó, nền tảng dầu khí trở thành tài sản chiến lược của chuyển dịch. Hạ tầng cảng biển, kho chứa, đường ống, nhà máy, hệ thống điện khí, căn cứ dịch vụ kỹ thuật, đội ngũ kỹ sư làm việc ngoài khơi, năng lực quản trị an toàn và kinh nghiệm làm việc với đối tác quốc tế đều có thể được chuyển hóa thành lợi thế trong giai đoạn mới.
Giá trị mới của Petrovietnam sẽ nằm ở khả năng kết nối các dự án, hạ tầng và dịch vụ thành những chuỗi vận hành chung, thay vì phát triển từng cấu phần riêng lẻ. Các vùng công nghiệp trọng điểm như Cái Mép - Thị Vải, Nhơn Trạch, Cần Thơ, Cà Mau, Dung Quất, Vũng Áng hay không gian TP Hồ Chí Minh mở rộng cho thấy dư địa kết nối dầu khí, điện, LNG, lọc hóa dầu, cảng biển, dịch vụ kỹ thuật và logistics trong một cấu trúc phát triển tích hợp.
Bước chuyển ấy phù hợp với tên gọi và vai trò mới của Petrovietnam: Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam. “Công nghiệp” ở đây là không gian để Petrovietnam mở rộng giá trị từ tài nguyên sang công nghệ, chế tạo, dịch vụ kỹ thuật, logistics, chuỗi cung ứng và các ngành công nghiệp liên quan. Một tập đoàn năng lượng hiện đại cần kiến tạo năng lực công nghiệp, dịch vụ kỹ thuật xung quanh năng lượng; đây là phần quyết định tầm vóc trong giai đoạn chuyển dịch.
Từ nền tảng dầu khí hiện hữu, chuyển dịch năng lượng của Petrovietnam đang thể hiện qua một số hướng tái cấu trúc cụ thể, gắn với ba trụ cột năng lượng - công nghiệp - dịch vụ. Các hướng đi này được kết nối trong một quá trình điều chỉnh đồng thời ở nguồn cung, sản phẩm, công nghiệp chế biến, dịch vụ kỹ thuật và các công nghệ dài hạn.
Trước hết là tái cấu trúc nguồn cung năng lượng, trong đó khí, LNG và điện khí giữ vai trò chuyển tiếp quan trọng. Với nền tảng công nghiệp khí đã phát triển trong nhiều năm, Petrovietnam có điều kiện mở rộng chuỗi giá trị từ khai thác, vận chuyển, xử lý khí đến nhập khẩu LNG, tái hóa khí và phát điện. Các dự án như Kho LNG Thị Vải, chuỗi điện khí Nhơn Trạch 3, Nhơn Trạch 4 cho thấy trụ cột năng lượng đang được mở rộng theo hướng đa nguồn, linh hoạt hơn và gắn chặt hơn với yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng.
Cùng với đó, chuyển dịch cũng diễn ra ở khâu sản phẩm và thị trường hạ nguồn. Việc Tổng công ty Dầu Việt Nam (PVOIL) chính thức đưa xăng E10 vào kinh doanh quy mô lớn trên toàn quốc từ giữa tháng 5-2026, đạt tổng công suất pha chế gần 4 triệu m³/năm, là minh chứng rõ nét cho thấy chuyển dịch năng lượng đã đi vào hệ thống phân phối và thị trường tiêu dùng. Đây là sự chuyển dịch tác động trực tiếp đến cơ cấu sản phẩm, năng lực pha chế - tồn trữ - vận chuyển và thói quen sử dụng năng lượng của xã hội.
Ở trụ cột công nghiệp, trọng tâm nằm ở chế biến sâu, hóa dầu, hóa chất, vật liệu mới và các sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Với Tổng công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR), Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí (PVFCCo), Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau (PVCFC) và các đơn vị trong chuỗi chế biến - hóa dầu, Petrovietnam có dư địa phát triển nhiên liệu sạch hơn, nhiên liệu hàng không bền vững, vật liệu xanh và các giải pháp giảm phát thải trong công nghiệp. Đây là hướng giúp Tập đoàn đi sâu hơn vào chuỗi giá trị, mở rộng từ khai thác, chế biến và cung ứng năng lượng sang các sản phẩm công nghiệp có hàm lượng giá trị cao hơn.
Năng lượng ngoài khơi là hướng tái cấu trúc có ý nghĩa đặc biệt, bởi đây là nơi lợi thế dầu khí có thể chuyển hóa trực tiếp sang không gian phát triển mới. Điện gió ngoài khơi là một nguồn điện tái tạo, đồng thời là chuỗi công nghiệp biển gồm khảo sát, thiết kế, chế tạo, vận chuyển, lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng. Kinh nghiệm ngoài khơi của Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC), Liên doanh Vietsovpetro, Tổng công ty Cổ phần Khoan và Dịch vụ Khoan Dầu khí (PV Drilling), Tổng công ty Thăm dò Khai thác Dầu khí (PVEP) và các đơn vị trong hệ sinh thái Petrovietnam có thể trở thành lợi thế trong kỹ thuật năng lượng ngoài khơi, cơ khí chế tạo, logistics ngoài khơi, quản trị an toàn và điều phối dự án phức tạp.
Ở trụ cột dịch vụ, chuyển dịch năng lượng mở ra thị trường mới cho các năng lực kỹ thuật đã tích lũy. Các dịch vụ khảo sát, khoan, xây lắp, cơ khí, vận hành, bảo dưỡng, logistics ngoài khơi, quản trị dự án và quản trị an toàn có thể được mở rộng sang LNG, điện gió ngoài khơi, hạ tầng điện ngoài khơi, CCUS, quản trị phát thải và tối ưu vận hành.
Ở hướng phát triển dài hạn hơn, hydrogen, amoniac xanh, CCUS, điện hạt nhân, lưu trữ năng lượng, quản trị phát thải và số hóa vận hành là những hướng cần chuẩn bị sớm. Các lĩnh vực này có mức độ sẵn sàng khác nhau, đồng thời đều liên quan trực tiếp đến cấu trúc năng lượng carbon thấp trong tương lai. Vì vậy, giá trị của giai đoạn hiện nay nằm ở việc tích lũy năng lực: nghiên cứu, thử nghiệm, hợp tác quốc tế, đào tạo nhân lực và từng bước tham gia các khâu có giá trị trong chuỗi công nghệ mới.
Chuyển dịch năng lượng là bài toán về năng lực tổ chức. Nguồn lực tài chính phải đủ lớn, công nghệ đủ tin cậy, cơ chế đủ rõ, nhân lực đủ trình độ, hạ tầng đủ khả năng kết nối và thị trường đủ sức hấp thụ. Với các lĩnh vực như LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen, amoniac xanh, CCUS hay điện hạt nhân, khung chính sách có vai trò quyết định khả năng ra quyết định đầu tư.
Để hiện thực hóa các dự án này, doanh nghiệp cần nhìn thấy những tín hiệu rõ ràng từ cơ chế giá, hợp đồng mua bán, quy hoạch không gian, tiêu chuẩn kỹ thuật, cho đến cơ chế chia sẻ rủi ro và quyền chủ động trong triển khai dự án. Một trung tâm năng lượng tích hợp cũng cần cơ chế điều phối liên ngành, tiêu chuẩn kết nối hạ tầng, thị trường đủ linh hoạt, dòng vốn đủ lớn và cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng giữa Nhà nước, doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Vốn là điều kiện then chốt. Các dự án năng lượng mới thường có quy mô đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn dài và rủi ro thị trường cao. Vì vậy, sự minh bạch, ổn định chính sách và khả năng thu hồi vốn rõ ràng sẽ quyết định mức độ tham gia của các nhà đầu tư dài hạn.
Công nghệ và đối tác cũng là điều kiện quan trọng. Ở mọi lĩnh vực mới, yêu cầu chung phải là năng lực làm chủ từng phần của chuỗi giá trị: từ thiết kế, tích hợp, vận hành, bảo trì, kiểm soát rủi ro đến nội địa hóa các khâu có giá trị cao. Đây là quá trình dài, đòi hỏi sự kết hợp giữa năng lực sẵn có của Petrovietnam và kinh nghiệm của các đối tác quốc tế.
Yếu tố con người giữ vai trò nền tảng. Chuyển dịch năng lượng đòi hỏi đội ngũ dầu khí mở rộng năng lực sang các lĩnh vực mới như điện, dữ liệu, môi trường, quản trị carbon, tài chính xanh và công nghệ năng lượng, trên nền kỷ luật kỹ thuật, văn hóa an toàn và bản lĩnh thực thi đã được tích lũy lâu dài.
Ở cấp độ quản trị, Petrovietnam cần một cơ chế đủ linh hoạt để đóng vai trò đầu tàu trong các lĩnh vực mới. Các trung tâm công nghiệp - năng lượng chỉ phát huy đầy đủ vai trò khi được đặt trong một khung thể chế cho phép thử nghiệm mô hình mới, huy động nguồn lực xã hội và chấp nhận rủi ro có kiểm soát; đồng thời cần cơ chế đặc thù cho những doanh nghiệp đầu tàu, từ tự chủ đầu tư, tài chính đến đánh giá hiệu quả dựa trên tác động lan tỏa.
Chuyển dịch năng lượng cần tinh thần tiên phong, đồng thời phải đi cùng kỷ luật đầu tư. Một dự án mới chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong logic kinh tế dài hạn, có khả năng kiểm soát rủi ro và phù hợp với năng lực hệ thống. Petrovietnam có lợi thế lớn, nhưng lợi thế đó cần được chuyển hóa bằng quản trị danh mục, lựa chọn ưu tiên, hợp tác đúng đối tác và khả năng đi từng bước chắc chắn.
Ở tầm quốc gia, vai trò của Petrovietnam trong chuyển dịch năng lượng cần được nhìn rộng hơn vai trò của một doanh nghiệp. Petrovietnam không chỉ là một doanh nghiệp sản xuất kinh doanh thông thường, mà còn là lực lượng kinh tế giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh năng lượng, ổn định vĩ mô và phát triển các chuỗi công nghiệp nền tảng. Khi Petrovietnam chuyển từ chuỗi dầu khí sang chuỗi giá trị công nghiệp - năng lượng rộng hơn, tác động lan tỏa có thể mở rộng sang công nghiệp chế tạo, dịch vụ kỹ thuật, logistics, khoa học công nghệ, đào tạo nhân lực và phát triển vùng.
Cuộc tái cấu trúc lớn nhất của ngành dầu khí nằm ở khả năng tổ chức lại toàn bộ nền tảng đã tích lũy trong nhiều thập niên cho một trật tự năng lượng rộng hơn. Với Petrovietnam, dầu khí vẫn là điểm tựa chiến lược; từ điểm tựa đó, Tập đoàn có thể mở rộng sang khí, LNG, năng lượng biển, công nghệ carbon, nhiên liệu mới và các trung tâm công nghiệp - năng lượng tích hợp. Đây là quá trình tái định nghĩa vai trò của Petrovietnam trong bảo đảm an ninh năng lượng và kiến tạo các chuỗi giá trị công nghiệp - năng lượng mới cho quốc gia.
|
Giá trị mới của Petrovietnam sẽ nằm ở khả năng kết nối các dự án, hạ tầng và dịch vụ thành những chuỗi vận hành chung, thay vì phát triển từng cấu phần riêng lẻ.
|