TS. Hà Huy Ngọc - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Chính sách, Chiến lược Kinh tế địa phương và Lãnh thổ (Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới) nhìn nhận, việc Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) chủ động xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng, tích hợp nhiều tầng giá trị là bước đi mang tính chiến lược để giữ vững vai trò trụ cột an ninh năng lượng, và là “tấm hộ chiếu” đưa Tập đoàn hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bức tranh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, khái niệm hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng đang trở thành một hướng đi tất yếu đối với các tập đoàn dầu khí quốc gia. Với Petrovietnam, trong giai đoạn Tập đoàn đang thực hiện bước chuyển kỷ nguyên theo mô hình tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia, giải pháp phát triển chuỗi liên kết gia tăng giá trị càng trở nên cấp thiết và đã được xác định rõ trong Chiến lược phát triển Petrovietnam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Trước bối cảnh biến động của thị trường năng lượng toàn cầu, Petrovietnam xác định việc hình thành và nâng cao chuỗi giá trị toàn Tập đoàn là giải pháp trọng yếu nhằm bảo đảm hiệu quả sản xuất kinh doanh, tối ưu nguồn lực, gia tăng năng lực cốt lõi, lợi thế cạnh tranh, đặc biệt trong giai đoạn bản lề phát triển theo mô hình tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia, gắn với chiến lược phát triển mới.
Hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng sẽ kiến tạo năng lực cốt lõi, giúp Petrovietnam nâng cao nội lực, thích ứng nhanh với biến động, đồng thời gia tăng sức cạnh tranh và vai trò trong chuỗi cung ứng năng lượng khu vực và toàn cầu.
Nhìn nhận về hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng mà Petrovietnam đã và đang phát triển, trao đổi với PV, TS. Hà Huy Ngọc đánh giá, trong bối cảnh giá năng lượng biến động, cạnh tranh quốc tế gay gắt và áp lực giảm phát thải ngày càng lớn, một tập đoàn năng lượng quốc gia không thể duy trì sức cạnh tranh nếu chỉ dựa vào từng mắt xích riêng lẻ. Hệ sinh thái Petrovietnam hướng tới được định hình theo mô hình tích hợp - liên thông - tối ưu hóa, nơi các đơn vị thành viên không hoạt động rời rạc mà gắn kết thành một mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau.
Điều này có ý nghĩa đặc biệt tại Việt Nam - nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh, nhu cầu năng lượng lớn, trong khi dư địa tài nguyên trong nước có giới hạn. Chỉ khi phát triển theo tư duy hệ sinh thái, Petrovietnam mới có thể tận dụng tối đa mọi nguồn lực, giảm chi phí đầu tư chồng chéo, đồng thời khai thác hiệu quả hơn các tài sản sẵn có, từ hệ thống đường ống, kho cảng cho đến đội ngũ kỹ sư và các trung tâm dịch vụ kỹ thuật.
TS. Hà Huy Ngọc cho rằng, điểm nhấn quan trọng trong chiến lược của Petrovietnam là mô hình 3 trụ cột: Năng lượng - Công nghiệp - Dịch vụ. Trong đó, năng lượng là trụ cột chính, công nghiệp đóng vai trò nền tảng hỗ trợ, trong khi dịch vụ vừa bổ trợ vừa mở rộng biên độ phát triển.
Trong hệ sinh thái này, mỗi trụ cột không tồn tại độc lập mà tạo nên những “mạch máu liên thông”. Chẳng hạn, chuỗi khí - điện - đạm không chỉ tạo ra sản phẩm cuối cùng mà còn hình thành thị trường tiêu thụ ổn định cho từng khâu; các trung tâm công nghiệp lọc - hóa dầu vừa đảm bảo nhu cầu năng lượng, vừa cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp hạ nguồn. Bên cạnh đó, dịch vụ dầu khí chất lượng cao của Petrovietnam được tích hợp trực tiếp vào vận hành, bảo dưỡng và sửa chữa các nhà máy điện, lọc dầu, giàn khoan, qua đó gia tăng độ tin cậy và giảm chi phí thuê ngoài.
Theo TS. Hà Huy Ngọc, điều khiến hệ sinh thái Petrovietnam khác biệt không chỉ nằm ở quy mô tài sản, mà còn ở định hướng ứng dụng công nghệ số và dữ liệu lớn vào điều hành toàn chuỗi. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu chung, kết nối các mảng vật tư, kỹ thuật, nhân lực, vận hành… giúp Petrovietnam tiến tới một mô hình quản trị hiện đại, minh bạch, đồng thời mở ra khả năng tối ưu hóa vận hành theo thời gian thực.
Trong kỷ nguyên mà AI, Digital Twin, IoT trở thành công cụ không thể thiếu của ngành năng lượng, việc Petrovietnam quyết tâm số hóa hệ sinh thái cho thấy tầm nhìn chiến lược và sự chuẩn bị bài bản cho tương lai. Đây là điều kiện tiên quyết để quản trị rủi ro, nâng cao năng suất, đồng thời tạo lợi thế trong việc hợp tác với các tập đoàn quốc tế ở các lĩnh vực mới như hydrogen, CCUS, điện gió ngoài khơi - những lĩnh vực có yêu cầu kỹ thuật cao và đòi hỏi khả năng quản lý chuỗi giá trị tích hợp.
Theo vị chuyên gia, một điểm đáng chú ý khác là chiến lược hình thành các trung tâm công nghiệp - năng lượng sinh thái của Petrovietnam. Các trung tâm này không chỉ phục vụ riêng Petrovietnam, mà còn trở thành “đầu tàu” kéo theo các ngành công nghiệp phụ trợ, dịch vụ logistics, đào tạo nhân lực. Đây chính là mô hình “tập đoàn hạt nhân” - nơi Petrovietnam vừa đảm bảo mục tiêu sản xuất kinh doanh, vừa đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái kinh tế vùng và quốc gia.
Hướng đi này là một giải pháp đa tác động, giúp giảm chi phí chung cho toàn ngành, gia tăng hiệu quả sử dụng hạ tầng, đồng thời tạo nền tảng để Việt Nam tiếp cận các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế. Nếu được triển khai đồng bộ, các trung tâm công nghiệp - năng lượng sinh thái này có thể trở thành “thỏi nam châm” thu hút đầu tư trong và ngoài nước vào các lĩnh vực công nghiệp - năng lượng xanh, từ đó đẩy nhanh tiến trình chuyển dịch năng lượng quốc gia.
Tuy nhiên, TS. Hà Huy Ngọc lưu ý, để hệ sinh thái này vận hành trơn tru, thách thức không nhỏ nằm ở thể chế và cơ chế điều phối. Khi mỗi đơn vị thành viên có mục tiêu riêng, việc hài hòa lợi ích toàn Tập đoàn đòi hỏi quy chế phối hợp rõ ràng, cùng cơ chế giám sát minh bạch. Thêm vào đó, chuỗi liên kết xuyên biên giới - từ đầu tư thượng nguồn ở nước ngoài đến hợp tác trong LNG, hydrogen - sẽ đặt Petrovietnam trước bài toán về vốn, quản trị rủi ro và năng lực đàm phán quốc tế.
Một hệ sinh thái toàn diện cũng đòi hỏi đầu tư mạnh vào R&D, đào tạo nhân lực chất lượng cao và liên kết sâu hơn với các trường đại học, viện nghiên cứu, cũng như khu vực tư nhân. Chỉ như vậy, Petrovietnam mới duy trì được năng lực đổi mới liên tục, tránh tình trạng hệ sinh thái khép kín nhưng thiếu sức bật công nghệ.
“Có thể nói, chiến lược xây dựng hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng của Petrovietnam không chỉ là một lựa chọn phát triển, mà là con đường tất yếu để Tập đoàn giữ vững vị thế trụ cột an ninh năng lượng, đồng thời dẫn dắt quá trình chuyển dịch năng lượng quốc gia. Điểm then chốt nằm ở tư duy “Petrovietnam không chỉ là một doanh nghiệp, mà là một hệ sinh thái hoàn chỉnh”, nơi 3 trụ cột Năng lượng - Công nghiệp - Dịch vụ được tích hợp thành lợi thế cạnh tranh khác biệt. Nếu được hiện thực hóa đúng hướng, hệ sinh thái này sẽ không chỉ mang lại hiệu quả nội tại cho Tập đoàn, mà còn tạo giá trị lan tỏa mạnh mẽ cho nền kinh tế Việt Nam trong hành trình hướng tới tăng trưởng xanh, bền vững và hội nhập quốc tế sâu rộng”, TS. Hà Huy Ngọc nhấn mạnh.
Để Petrovietnam xây dựng hệ sinh thái công nghiệp - năng lượng thành công, TS. Hà Huy Ngọc lưu ý 5 yếu tố cốt lõi cần tập trung đẩy mạnh thời gian tới.
Thứ nhất, liên kết chuỗi giá trị khép kín bằng việc tích hợp các khâu từ thượng nguồn - trung nguồn - hạ nguồn, kết nối chặt chẽ giữa Năng lượng - Công nghiệp - Dịch vụ để tối ưu hóa nguồn lực, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Thứ hai, cần có thể chế và cơ chế điều phối linh hoạt. Xây dựng quy chế phối hợp chuỗi rõ ràng, đơn giản hóa quy trình nội bộ, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa các đơn vị thành viên và toàn Tập đoàn.
Thứ ba, ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số, phát triển cơ sở dữ liệu chung, khai thác AI, Big Data, Digital Twin trong quản trị và vận hành, giúp điều hành theo thời gian thực, nâng cao hiệu quả và giảm rủi ro.
Thứ tư, đầu tư hạ tầng và trung tâm tích hợp thông qua các hub công nghiệp - năng lượng quốc gia với hệ thống cảng biển, kho chứa, đường ống, logistics dùng chung, đóng vai trò đầu tàu lan tỏa phát triển vùng.
Thứ năm, đẩy mạnh đào tạo đội ngũ chất lượng cao, đầu tư R&D, nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo, tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp trong và ngoài nước để duy trì sức bật công nghệ và hội nhập quốc tế.
theo tin từ pvn.vn