“Không thể đạt Net Zero nếu ngành năng lượng đi chậm” - đó là nhận định chung của nhiều chuyên gia về vai trò then chốt của ngành năng lượng trong tiến trình giảm phát thải quốc gia.
Khi nhiều doanh nghiệp xuất khẩu bắt đầu đối mặt với yêu cầu chứng minh “dấu chân carbon” để giữ đơn hàng tại thị trường châu Âu và Mỹ, câu chuyện giảm phát thải không còn dừng ở mục tiêu môi trường. Với các ngành tiêu thụ nhiều năng lượng như xi măng, thép hay hóa chất, chi phí năng lượng và tiêu chuẩn phát thải đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh.
Viện trưởng Viện Quản trị Chính sách và Chiến lược Phát triển Lê Nguyễn Thiên Nga cho biết, các ngành xi măng, thép và hóa chất hiện chiếm tới 50-60% tổng tiêu thụ năng lượng công nghiệp nên chịu tác động mạnh từ biến động giá nhiên liệu và áp lực giảm phát thải.
Trong bối cảnh giá năng lượng khó dự báo, tối ưu hóa năng lượng không còn là giải pháp cải thiện hiệu quả đơn thuần mà đã trở thành điều kiện để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững.
Theo bà, đầu tư công nghệ tiên tiến có thể giúp doanh nghiệp tiết giảm 10-20% chi phí năng lượng, đồng thời sử dụng nguồn năng lượng sạch sẽ giúp các doanh nghiệp này đáp ứng tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe. Xa hơn, áp lực năng lượng đang đóng vai trò như một cơ chế “sàng lọc”, thúc đẩy nền kinh tế tái cấu trúc theo hướng hiệu quả hơn, phát thải thấp hơn và cạnh tranh hơn.
Để các ngành sản xuất chuyển đổi xanh, điều kiện tiên quyết là phải có một hệ thống năng lượng đủ năng lực cung cấp điện sạch, ổn định và có tính tự chủ cao. Đó cũng là lý do các doanh nghiệp năng lượng đang được đặt vào vị trí trung tâm của quá trình giảm phát thải quốc gia.
Đồng thời, ngành năng lượng từ lâu đã được xem là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất. Vì vậy, bất kỳ mục tiêu giảm phát thải nào của quốc gia cũng khó thành công nếu thiếu vai trò dẫn dắt của các doanh nghiệp năng lượng.
Áp lực hiện nay không chỉ đến từ các cam kết môi trường, mà còn đến trực tiếp từ thị trường và dòng vốn đầu tư quốc tế. Các tiêu chuẩn ESG, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh châu Âu (CBAM) hay xu hướng tài chính xanh đang khiến phát thải carbon trở thành một tiêu chí cạnh tranh mới.
Từ năm 2026, các doanh nghiệp xuất khẩu vào EU sẽ phải kê khai và chứng minh lượng phát thải carbon trong chuỗi sản xuất theo cơ chế CBAM, nếu không sẽ đối mặt với chi phí carbon gia tăng. Mỹ cũng đang đẩy mạnh các tiêu chuẩn “mua sắm xanh” trong hệ thống phân phối hàng hóa. Điều này đồng nghĩa, nếu nguồn năng lượng đầu vào không đủ “xanh”, nhiều ngành xuất khẩu của Việt Nam có nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh.
TS Ngô Đức Lâm - Chuyên gia năng lượng, nguyên Phó Viện trưởng Viện Năng lượng (Bộ Công Thương) cảnh báo, rủi ro do chậm chuyển dịch năng lượng hoàn toàn có thể trở thành mối đe dọa an ninh kinh tế - xã hội ở cấp quốc gia. Theo ông, nếu Quy hoạch điện VIII triển khai chậm, Việt Nam có nguy cơ mất thị phần xuất khẩu tại các thị trường cao cấp - nơi các yêu cầu về môi trường và phát thải carbon ngày càng khắt khe.
Các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, đồ gỗ, nông sản hay cà phê sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng sử dụng năng lượng sạch. Những doanh nghiệp có chứng nhận sử dụng năng lượng xanh sẽ có lợi thế lớn hơn về thuế quan, ưu đãi thương mại và khả năng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ở góc độ vĩ mô, năng lượng vẫn là “huyết mạch” của nền kinh tế. Thiếu điện không chỉ ảnh hưởng sản xuất mà còn tác động tới đầu tư, an sinh xã hội và an ninh quốc phòng. Vì vậy, bài toán đặt ra hiện nay là phải vừa bảo đảm đủ năng lượng cho tăng trưởng cao, vừa giảm phát thải theo cam kết Net Zero vào năm 2050.
Theo TS Ngô Đức Lâm, trong tiến trình đó, các doanh nghiệp năng lượng nhà nước chủ lực như Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) đang được kỳ vọng đóng vai trò dẫn dắt. Không chỉ bởi quy mô và nguồn lực, mà còn vì đây là lực lượng nắm giữ phần lớn hạ tầng năng lượng chiến lược của quốc gia.
Petrovietnam cùng hệ sinh thái doanh nghiệp thành viên như PV Power, PV GAS, BSR hay PVOIL… đang là những đơn vị đi đầu trong quá trình chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải.
Những năm gần đây, Petrovietnam không chỉ tập trung bảo đảm an ninh năng lượng mà còn đẩy mạnh đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực tự chủ năng lượng và phát triển các lĩnh vực năng lượng phát thải thấp. Các dự án điện khí LNG như Nhơn Trạch 3 và 4 cho thấy xu hướng chuyển dịch từ điện than sang các nguồn điện có phát thải thấp hơn.
Trong lĩnh vực nhiên liệu, việc Petrovietnam và các đơn vị thành viên thúc đẩy xăng sinh học E10 đang mở ra hướng giảm phát thải trong giao thông. Song song với đó là nghiên cứu điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh, ammonia xanh và công nghệ thu giữ, lưu trữ carbon (CCUS) - những lĩnh vực được xem là nền tảng của hệ sinh thái năng lượng mới.
Từ thực tiễn, Viện trưởng Lê Nguyễn Thiên Nga cũng cho rằng, Petrovietnam đang từng bước khẳng định vai trò nòng cốt trong phát triển tự chủ năng lượng, giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài, đồng thời thúc đẩy làm chủ và đổi mới công nghệ trong lĩnh vực năng lượng. Không chỉ phục vụ trực tiếp tăng trưởng kinh tế - xã hội, các công trình và dự án năng lượng còn góp phần nâng cao năng lực khoa học - công nghệ, tăng sức chống chịu và năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Trong bối cảnh thế giới đối mặt với biến động địa chính trị phức tạp, nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng và các rào cản kinh tế ngày càng gia tăng, yêu cầu phát triển khoa học công nghệ năng lượng mang ý nghĩa chiến lược quốc gia càng trở nên cấp thiết. Theo đó, nhiều cơ quan, doanh nghiệp đang chủ động triển khai các nghị quyết lớn của Trung ương, đặt khoa học - công nghệ vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển; thúc đẩy đổi mới công nghệ gắn với năng lực cạnh tranh; xây dựng thương hiệu doanh nghiệp năng lượng Việt có vai trò dẫn dắt trên thị trường quốc tế.
Trong chiến lược phát triển mới, tự chủ năng lượng, đổi mới công nghệ và giảm phát thải carbon không chỉ là yêu cầu về môi trường, mà còn là bước đi chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh, giữ vững thị trường xuất khẩu và củng cố an ninh năng lượng quốc gia trong dài hạn.
Để các ngành sản xuất chuyển đổi xanh, điều kiện tiên quyết là phải có một hệ thống năng lượng đủ năng lực cung cấp điện sạch, ổn định và có tính tự chủ cao. Đó cũng là lý do các doanh nghiệp năng lượng đang được đặt vào vị trí trung tâm của quá trình giảm phát thải quốc gia.