Tin Tập đoàn

Bài 4: Petrovietnam và chữ "An" trong sứ mệnh củng cố tiềm lực quốc phòng

Giữa trùng khơi, mỗi công trình dầu khí là một cột mốc của trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng vươn ra biển lớn của Việt Nam. Từ những điểm tựa ấy, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) cụ thể hóa chữ “An” trong an ninh quốc phòng bằng sự hiện diện bền bỉ, năng lực làm chủ công nghệ và nền tảng công nghiệp - năng lượng ngày càng vững chắc.

Với Petrovietnam, mỗi công trình dầu khí ngoài khơi không chỉ là một dự án kinh tế mà còn là minh chứng khẳng định chủ quyền biển đảo của Tổ quốc. Sự hiện diện đó được duy trì bằng hoạt động sản xuất liên tục, năng lực làm chủ kỹ thuật công nghệ, kỷ luật vận hành và trách nhiệm của đội ngũ người lao động Petrovietnam đang ngày đêm bám biển.

Ở phương diện kinh tế, các công trình này tạo ra nguồn năng lượng cho đất nước, đóng góp quan trọng vào ngân sách nhà nước, bảo đảm nguồn cung dầu thô, khí, xăng dầu, điện, phân bón và các sản phẩm năng lượng thiết yếu. Các hoạt động khảo sát địa chấn, khoan thăm dò, phát triển mỏ, vận hành giàn khai thác, xây dựng đường ống dẫn khí, đưa khí vào bờ trực tiếp góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, phát triển kinh tế biển và hình thành hạ tầng năng lượng chiến lược của đất nước.

Về quốc phòng - an ninh, mỗi công trình ngoài khơi đều được đặt trong những yêu cầu cao nhất về an toàn, an ninh và tuân thủ pháp luật. Mỗi giàn khoan, giàn khai thác đứng vững giữa trùng khơi là kết quả của cả một hệ thống được tổ chức đồng bộ, từ khảo sát, khoan, khai thác, vận hành, logistics, thông tin liên lạc, an toàn công trình, cứu hộ cứu nạn đến phối hợp với các lực lượng chức năng. Hoạt động dầu khí trên biển vì vậy luôn gắn với nhiệm vụ bảo vệ người lao động, tài sản, công trình, hành lang an toàn dầu khí, quyền và lợi ích hợp pháp của Việt Nam trên biển.

Góp phần bảo đảm an ninh quốc phòng trên biển là một trong những nhiệm vụ trọng yếu của Petrovietnam.

Những “cột mốc chủ quyền” trên biển

Vai trò của Petrovietnam trong bảo đảm an ninh quốc phòng vì thế nằm ở việc duy trì hoạt động thăm dò - khai thác tại các lô, mỏ trọng điểm trên thềm lục địa; tổ chức vận hành an toàn các công trình ngoài khơi; phối hợp bảo vệ an ninh, an toàn dầu khí; xây dựng đội ngũ kỹ thuật bám giàn, bám biển.

Đơn cử như cụm công trình Hải Thạch - Mộc Tinh nằm cách Vũng Tàu khoảng 320 km về phía Đông Nam, ở vùng nước sâu, xa bờ, điều kiện địa chất phức tạp, nhiệt độ và áp suất cao. Việc Việt Nam trực tiếp phát triển, vận hành một công trình dầu khí lớn ở khu vực xa bờ như Hải Thạch - Mộc Tinh thể hiện năng lực làm chủ công nghệ, làm chủ địa bàn và duy trì sự hiện diện có tổ chức trên biển. Ở góc nhìn an ninh quốc phòng, Biển Đông 01 là một “điểm tựa” vững chãi giữa biển khơi, góp phần khẳng định năng lực quản lý, khai thác và bảo vệ lợi ích quốc gia trên thềm lục địa.

Liên doanh Vietsovpetro sau 45 năm xây dựng và phát triển, từ các công trình dầu khí đầu tiên tại mỏ Bạch Hổ đến hàng loạt những dự án ngoài khơi sau này, đã hình thành năng lực thiết kế, chế tạo, lắp đặt, sửa chữa công trình biển quy mô lớn. Vietsovpetro cũng là đơn vị chủ lực thiết kế, thi công lắp đặt, sửa chữa, gia cố 19 nhà giàn DK1 thế hệ đầu; xây dựng 14 nhà giàn DK thế hệ mới; và là đơn vị thực hiện khoan giếng thăm dò PV-94 ở bãi ngầm Tư Chính. Khi tham gia khảo sát, chế tạo, lắp đặt và gia cố những công trình này, năng lực kỹ thuật của Petrovietnam đã được chuyển hóa thành sức mạnh phục vụ nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc.

Những “cột mốc chủ quyền” trên biển

Những “cột mốc chủ quyền” trên biển không chỉ được tạo dựng bởi các công trình dầu khí hiện hữu, mà còn được duy trì bởi những con người đang ngày đêm bám biển, giữ nhịp vận hành giữa biển khơi. Người lao động Petrovietnam làm việc trong điều kiện ngoài khơi xa bờ, biệt lập, chịu áp lực lớn về thời tiết, kỹ thuật, an toàn và kỷ luật vận hành. Nếu công trình dầu khí ngoài khơi là những “cột mốc thép” vững chãi thì người lao động Petrovietnam chính là những “cột mốc sống” bền bỉ bám trụ giữa biển khơi, góp phần khẳng định vai trò của Petrovietnam trong củng cố thế trận quốc phòng - an ninh trên biển.

Bảo vệ hạ tầng năng lượng, củng cố năng lực tự chủ quốc phòng

Bảo đảm an ninh quốc phòng còn được thể hiện thông qua nhiệm vụ bảo vệ hệ thống công trình dầu khí, khí và lọc hóa dầu trọng yếu. Các tuyến ống biển, tuyến ống bờ, nhà máy xử lý khí, kho cảng, trung tâm phân phối khí, nhà máy lọc dầu đều là những công trình hạ tầng năng lượng có ý nghĩa chiến lược. Khi các hạ tầng này vận hành an toàn, Việt Nam có thêm năng lực ứng phó trước các tình huống phức tạp về địa chính trị, thiên tai, sự cố kỹ thuật hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng.

Để bảo vệ an ninh, an toàn đường ống dẫn khí, Tổng công ty Khí Việt Nam (PV GAS) - đơn vị dẫn đầu ngành công nghiệp khí thường xuyên phối hợp với chính quyền địa phương, công an, bộ đội biên phòng và cảnh sát biển trong công tác tuần tra, tuyên truyền, xây dựng phương án bảo vệ an ninh, an toàn cho các công trình khí. Đơn vị đã phối hợp cài đặt tọa độ đường ống trên máy định vị của gần 1.000 tàu cá tại khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu và 9 tỉnh miền Trung, cùng hơn 4.400 tàu cá tại 8 tỉnh miền Tây Nam Bộ, giúp giảm nguy cơ xâm phạm hành lang an toàn, đồng thời biến cộng đồng bám biển thành một "lớp bảo vệ mềm" cho công trình quốc gia.

Tàu ngầm Kilo 186 Đà Nẵng đã có nhiều năm triển khai sử dụng nhiên liệu đặc chủng sản xuất từ NMLD Dung Quất.

Ở lĩnh vực lọc hóa dầu, Tổng công ty Lọc hóa dầu Việt Nam (BSR) đã có những đóng góp đặc thù cho nhiệm vụ quốc phòng - an ninh. Từ năm 2012, BSR đã phối hợp với Cục Xăng dầu (thuộc Tổng cục Hậu cần - Kỹ thuật, Bộ Quốc phòng), Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga nghiên cứu sản xuất các loại nhiên liệu đặc chủng phục vụ quốc phòng tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. Đến nay, BSR đã cung ứng 100% sản lượng nhiên liệu đặc chủng theo nhu cầu của Bộ Quốc phòng; phối hợp với Cục Xăng dầu trong giao nhận, lưu trữ, điều độ, vận hành và bảo vệ hạ tầng liên quan. Hai bên cũng triển khai phối hợp tại Phân kho 85/Kho 182, nơi giữ vai trò quan trọng trong hệ thống tiếp nhận, dự trữ và cấp phát nhiên liệu cho quốc phòng.

Chữ “An” trong an ninh quốc phòng vì thế không chỉ được thể hiện qua những công trình hiện hữu trên biển hay trên đất liền, mà còn nằm ở năng lực làm chủ công nghệ, duy trì sự hiện diện lâu dài và bảo vệ các lợi ích chiến lược của quốc gia.

Từ những giàn khai thác giữa biển khơi, các tuyến ống dẫn khí, nhà máy lọc hóa dầu đến những dự án năng lượng mới ngoài khơi, Petrovietnam đang từng bước xây dựng nền tảng công nghiệp - năng lượng vững mạnh, giúp Việt Nam chủ động hơn trước các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống.

Một hệ thống năng lượng tự chủ, một chuỗi công nghiệp dầu khí đủ mạnh và một lực lượng lao động có khả năng làm chủ công trình biển chính là những thành tố quan trọng củng cố tiềm lực quốc phòng trong giai đoạn mới./.

Petrovietnam: Từ dấu ấn lịch sử đến vị thế “5 An” trong thời đại mới
Petrovietnam và sứ mệnh bảo đảm an ninh lương thực quốc gia

Bài viết liên quan