Tin Tập đoàn

Kỳ 2: Khi hiệu quả doanh nghiệp gắn với lợi ích quốc gia

Lợi nhuận là thước đo không thể thiếu của một doanh nghiệp, nhưng với doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hoạt động trong những lĩnh vực chiến lược, đó chưa phải toàn bộ câu chuyện. Khả năng bảo đảm nguồn cung, giữ ổn định các cân đối lớn, tạo nguồn thu cho ngân sách và duy trì sức chống chịu của nền kinh tế cũng là những giá trị cần được tính đến. Vấn đề là làm thế nào để nhìn nhận đầy đủ những giá trị ấy mà không làm suy giảm yêu cầu về hiệu quả.

Một bài toán, hai yêu cầu

Trong kinh tế thị trường, doanh nghiệp tồn tại và phát triển trước hết bằng hiệu quả. Vốn phải được sử dụng hiệu quả, sản phẩm phải có sức cạnh tranh, chi phí phải được kiểm soát và lợi nhuận phải đủ để tái đầu tư. DNNN cũng không nằm ngoài những nguyên tắc đó.

Nhưng với những doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực thiết yếu, câu chuyện không dừng ở các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính. Khi thị trường biến động mạnh, nguồn cung bị gián đoạn hoặc nền kinh tế xuất hiện những cú sốc từ bên ngoài, yêu cầu đối với những doanh nghiệp này có thể thay đổi rất nhanh: duy trì sản xuất, bảo đảm nguồn cung, giữ ổn định thị trường hoặc tiếp tục triển khai những khoản đầu tư mà khu vực tư nhân chưa sẵn sàng thực hiện.

DNNN cần được đánh giá ở khả năng góp phần ổn định kinh tế, tăng sức chống chịu trước các cú sốc, đồng thời tạo ra vai trò tiên phong về công nghệ, hệ sinh thái và sức lan tỏa.
DNNN cần được đánh giá ở khả năng góp phần ổn định kinh tế, tăng sức chống chịu trước các cú sốc, đồng thời tạo ra vai trò tiên phong về công nghệ, hệ sinh thái và sức lan tỏa.

Đó là đặc điểm tạo nên một “nhiệm vụ kép” của DNNN: hoạt động theo kỷ luật thị trường nhưng đồng thời phải thực hiện những yêu cầu gắn với lợi ích quốc gia.

TS Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển thương hiệu và cạnh tranh, nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM), cho rằng bên cạnh các tiêu chí truyền thống như cạnh tranh, lợi nhuận và hiệu quả, DNNN cần được đánh giá ở khả năng góp phần ổn định kinh tế, tăng sức chống chịu trước các cú sốc, đồng thời tạo ra vai trò tiên phong về công nghệ, hệ sinh thái và sức lan tỏa.

Nhưng nhìn nhận như vậy không có nghĩa là đặt DNNN ra ngoài nguyên tắc hiệu quả. Ngược lại, chính vì được giao những trách nhiệm đặc biệt, yêu cầu về hiệu quả sử dụng nguồn lực càng phải rõ ràng.

Đây là điểm cần phân định rạch ròi: một bên là hiệu quả kinh doanh, một bên là chi phí và giá trị của nhiệm vụ được Nhà nước giao.

Nếu doanh nghiệp được giao một nhiệm vụ mang tính quốc gia và phải sử dụng nguồn lực để thực hiện nhiệm vụ đó, phần chi phí phát sinh cần được nhận diện, lượng hóa và đánh giá minh bạch. Còn hoạt động kinh doanh thông thường vẫn phải tuân thủ nguyên tắc thị trường.

Chỉ khi phân định được hai phần này, mới có thể đánh giá đúng một doanh nghiệp vừa làm kinh tế, vừa thực hiện nhiệm vụ mà Nhà nước giao. Đây cũng là cách tránh hai thái cực: hoặc chỉ nhìn DNNN như một doanh nghiệp thông thường và bỏ qua những giá trị chiến lược; hoặc sử dụng “nhiệm vụ quốc gia” như một lý do để chấp nhận hiệu quả thấp kéo dài.

DNNN chủ lực phải chứng minh được năng lực ở cả hai phương diện: kinh doanh hiệu quả và tạo ra giá trị mà nền kinh tế cần.

Khi sức chống chịu trở thành một giá trị kinh tế

Thực tế 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy rõ hơn ý nghĩa của yêu cầu này. GDP Việt Nam ước tăng 8,18% trong nửa đầu năm, trong khi kinh tế thế giới tiếp tục chịu tác động từ xung đột địa chính trị, biến động thương mại, tỷ giá, giá năng lượng và những rủi ro mới đối với chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, bảo đảm các cân đối lớn, đặc biệt là an ninh năng lượng, không chỉ là vấn đề của một ngành mà trở thành một điều kiện của tăng trưởng.

Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) là một trường hợp cho thấy khá rõ mối quan hệ giữa hiệu quả doanh nghiệp và sức chống chịu của nền kinh tế. Trong 6 tháng đầu năm 2026, tổng doanh thu toàn Tập đoàn ước đạt 734,7 nghìn tỷ đồng, tăng 49%; doanh thu hợp nhất đạt 445,4 nghìn tỷ đồng, tăng 39%; nộp ngân sách 88,9 nghìn tỷ đồng, tăng 27% so với cùng kỳ năm 2025. Giá trị đầu tư thực hiện đạt khoảng 27,5 nghìn tỷ đồng, tăng hơn 70%, tập trung vào các dự án thăm dò, khai thác, khí, điện, LNG và lọc hóa dầu.

Trong điều kiện thị trường năng lượng quốc tế biến động, việc duy trì vận hành ổn định toàn chuỗi dầu khí, bảo đảm nguồn cung dầu thô, khí, điện và xăng dầu cho thị trường trong nước còn có ý nghĩa rộng hơn đối với hoạt động của nền kinh tế.
Trong điều kiện thị trường năng lượng quốc tế biến động, việc duy trì vận hành ổn định toàn chuỗi dầu khí, bảo đảm nguồn cung dầu thô, khí, điện và xăng dầu cho thị trường trong nước còn có ý nghĩa rộng hơn đối với hoạt động của nền kinh tế.

Những con số đó trước hết phản ánh năng lực sản xuất, kinh doanh và đóng góp tài chính của một tập đoàn lớn. Nhưng trong điều kiện thị trường năng lượng quốc tế biến động, việc duy trì vận hành ổn định toàn chuỗi dầu khí, bảo đảm nguồn cung dầu thô, khí, điện và xăng dầu cho thị trường trong nước còn có ý nghĩa rộng hơn đối với hoạt động của nền kinh tế.

Tại Hội nghị sơ kết công tác 6 tháng đầu năm, triển khai kế hoạch 6 tháng cuối năm 2026 của Petrovietnam ngày 9/7, Ủy viên Bộ Chính trị, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc ghi nhận đóng góp của Tập đoàn trong kết quả chung của nền kinh tế, đồng thời nhấn mạnh vai trò của Petrovietnam trong bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh biến động tại Trung Đông, theo đánh giá tại hội nghị, việc duy trì năng lực lọc hóa dầu trong nước có ý nghĩa quan trọng đối với bảo đảm nguồn cung xăng dầu.

Từ góc nhìn đó, “hiệu quả” của một DNNN chiến lược cần được đặt trong phạm vi rộng hơn kết quả kinh doanh của chính doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có thể tạo ra lợi nhuận, nộp ngân sách và bảo toàn vốn. Nhưng nếu đồng thời duy trì được một nguồn cung thiết yếu, bảo đảm một năng lực sản xuất quan trọng hoặc giúp hạn chế tác động của cú sốc bên ngoài, giá trị tạo ra đã vượt khỏi phạm vi của bảng cân đối tài chính.

TS Lê Xuân Nghĩa, nguyên Phó Chủ tịch Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia, cho rằng những doanh nghiệp có khả năng tạo nguồn thu ngoại tệ, bảo đảm an ninh năng lượng và duy trì dòng tiền lớn cho ngân sách có thể trở thành những “bộ giảm chấn” của nền kinh tế trước các cú sốc bên ngoài.

“Sức chống chịu” vì thế không phải một khái niệm trừu tượng. Nó được thể hiện bằng khả năng duy trì nguồn cung khi thị trường biến động; tiếp tục đầu tư khi khu vực tư nhân thận trọng; bảo đảm các dòng nguồn lực quan trọng cho nền kinh tế; duy trì việc làm và hoạt động của những chuỗi cung ứng liên quan.

Một doanh nghiệp có thể không tạo ra tất cả những giá trị đó trong một kỳ kinh doanh. Nhưng khả năng duy trì chúng trong những thời điểm khó khăn lại có ý nghĩa lớn đối với nền kinh tế. Đây là lý do khi đánh giá DNNN, cần nhìn cả vào giá trị trong điều kiện bình thường và năng lực ứng phó trong điều kiện bất thường.

Không thể dùng “nhiệm vụ quốc gia” để thay thế hiệu quả

Đây cũng chính là ranh giới quan trọng nhất. Không thể lấy lý do DNNN có nhiệm vụ đặc biệt để chấp nhận hiệu quả thấp kéo dài. Cũng không thể coi mọi khoản đầu tư kém hiệu quả là cái giá phải trả cho “nhiệm vụ quốc gia”. Một doanh nghiệp chỉ thực sự có khả năng thực hiện những nhiệm vụ lớn khi trước hết có năng lực tài chính, công nghệ và quản trị đủ mạnh.

Bởi vậy, “nhiệm vụ kép” không phải sự lựa chọn giữa hiệu quả kinh doanh và lợi ích quốc gia. Mục tiêu phải là tìm được điểm giao giữa hai yêu cầu đó.

Ở những lĩnh vực cạnh tranh, doanh nghiệp phải chịu đầy đủ sức ép của thị trường. Ở những lĩnh vực thiết yếu, khi Nhà nước giao thêm nhiệm vụ đặc thù, nhiệm vụ ấy cần được xác định rõ về mục tiêu, nguồn lực, thời hạn và trách nhiệm. Cách làm này giúp doanh nghiệp biết mình được kỳ vọng điều gì, đồng thời giúp cơ quan quản lý có cơ sở đánh giá kết quả một cách minh bạch và công bằng hơn.

Hoạt động kinh doanh phải được đánh giá bằng hiệu quả, năng suất, khả năng cạnh tranh và hiệu quả sử dụng vốn.
Hoạt động kinh doanh phải được đánh giá bằng hiệu quả, năng suất, khả năng cạnh tranh và hiệu quả sử dụng vốn.

Điều này đặc biệt quan trọng với những khoản đầu tư dài hạn. Một doanh nghiệp có thể được yêu cầu đầu tư vào lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược nhưng chưa đem lại hiệu quả tài chính ngay trong ngắn hạn. Nếu vẫn dùng một bộ chỉ tiêu ngắn hạn để đánh giá toàn bộ kết quả, doanh nghiệp có thể bị đặt vào một nghịch lý: được yêu cầu đi xa nhưng lại bị đo bằng thước đo quá ngắn.

Ngược lại, nếu mọi khoản đầu tư dài hạn đều được mặc nhiên coi là “chiến lược”, doanh nghiệp sẽ thiếu động lực sàng lọc dự án, kiểm soát chi phí và chịu trách nhiệm về hiệu quả.

Vì vậy, điều cần thiết không phải là một cơ chế “ưu ái” cho DNNN, mà là một cơ chế đánh giá đúng bản chất từng loại hoạt động.

Hoạt động kinh doanh phải được đánh giá bằng hiệu quả, năng suất, khả năng cạnh tranh và hiệu quả sử dụng vốn. Nhiệm vụ chính sách phải được xác định rõ về mục tiêu, nguồn lực và kết quả cần đạt. Hai phần phải được hạch toán, giám sát và đánh giá đủ minh bạch để không phần nào bị che lấp bởi phần còn lại.

Từ hiệu quả của doanh nghiệp đến sức mạnh của nền kinh tế

Cách tiếp cận này càng quan trọng khi nền kinh tế bước vào giai đoạn phát triển với yêu cầu cao hơn về năng lực tự chủ.

Tự chủ không có nghĩa là đóng cửa với thị trường quốc tế. Việt Nam vẫn cần hội nhập sâu, tận dụng vốn, công nghệ, thị trường và chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng một nền kinh tế có độ mở lớn cũng cần những doanh nghiệp đủ sức đứng vững trước biến động bên ngoài, bảo đảm những nguồn lực thiết yếu và duy trì các chuỗi cung ứng quan trọng.

DNNN vì thế cần được đặt trong bài toán lớn hơn về sức chống chịu của nền kinh tế. Một doanh nghiệp năng lượng có thể góp phần bảo đảm nguồn cung. Một ngân hàng thương mại nhà nước có thể tham gia duy trì dòng tín dụng trong những thời điểm khó khăn. Một doanh nghiệp hạ tầng có thể bảo đảm các dịch vụ thiết yếu khi thị trường biến động.

Nhưng tất cả những đóng góp đó cuối cùng vẫn phải được chuyển hóa thành năng lực kinh tế thực chất.

Một DNNN tốt không phải là doanh nghiệp hy sinh hiệu quả để làm nhiệm vụ. Cũng không phải doanh nghiệp chỉ tối đa hóa lợi nhuận mà bỏ qua những yêu cầu chiến lược. Đó phải là doanh nghiệp đủ năng lực kinh doanh để thực hiện được những nhiệm vụ mà nền kinh tế cần.

Muốn vậy, không thể chỉ đặt ra yêu cầu đối với doanh nghiệp. Cùng với việc xác định rõ nhiệm vụ và tiêu chí đánh giá, phải tạo được cơ chế để doanh nghiệp chủ động hành động, đồng thời xác lập rõ giới hạn quyền hạn, trách nhiệm và rủi ro của từng chủ thể.

Bởi khi một doanh nghiệp được giao nguồn lực lớn nhưng không có đủ quyền để quyết định, nguồn lực có thể bị chậm chuyển hóa thành giá trị. Ngược lại, nếu quyền được trao mà trách nhiệm không rõ, rủi ro thất thoát và đầu tư kém hiệu quả lại gia tăng.

Hiệu quả vì thế không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp. Đó còn là câu chuyện của cách Nhà nước thiết kế luật chơi để nguồn lực được giao có thể tạo ra giá trị lớn nhất.

Và đây là điểm mà câu chuyện về “nhiệm vụ kép” chuyển sang một vấn đề khác: thể chế có đang theo kịp yêu cầu phát triển của DNNN và nền kinh tế hay không?

Theo tin từ Petrovietnam

Bài viết liên quan