Tin Tập đoàn

Dịch vụ dầu khí công nghệ cao: Từ ưu đãi đầu tư đến năng lực tự chủ

Ưu đãi thuế, tiền thuê đất và cơ chế khuyến khích sử dụng dịch vụ trong nước có thể tạo lực đẩy cho ngành dịch vụ dầu khí công nghệ cao. Tuy nhiên, hiệu quả chính sách phải được đo bằng khả năng làm chủ công nghệ, gia tăng giá trị nội địa và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng năng lượng.

Trong ngành dầu khí, năng lực khai thác tài nguyên không chỉ được quyết định bởi trữ lượng hay quy mô mỏ. Khả năng thiết kế, chế tạo thiết bị, cung cấp dịch vụ kỹ thuật và làm chủ công nghệ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ chủ động của nền công nghiệp năng lượng. Vì vậy, phát triển dịch vụ dầu khí công nghệ cao cần được nhìn nhận như một bài toán năng lực công nghiệp, thay vì chỉ là câu chuyện ưu đãi đầu tư.

Bộ Công Thương đang xây dựng dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Dầu khí. Dự thảo đề xuất các cơ chế ưu tiên, khuyến khích đối với dịch vụ dầu khí công nghệ cao, gồm ưu đãi thuế theo pháp luật về thuế; miễn, giảm tiền thuê đất đối với diện tích sử dụng trực tiếp cho hoạt động đủ điều kiện; miễn thuế nhập khẩu đối với một số máy móc, vật tư, thiết bị chuyên dụng đáp ứng các điều kiện liên quan. Dự thảo cũng đề cập việc hình thành các tổ hợp công nghiệp, dịch vụ năng lượng, phát triển chuỗi cung ứng và khuyến khích sử dụng dịch vụ kỹ thuật trong nước.

Những đề xuất này đặt ra yêu cầu chuyển trọng tâm từ hỗ trợ chi phí đầu tư sang hình thành năng lực cung ứng thực chất. Chính sách cần xác định đúng đối tượng, tập trung vào hoạt động tạo giá trị công nghệ và mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường cho doanh nghiệp.

Ưu đãi phải chuyển hóa thành năng lực công nghệ

Dầu khí là ngành có đặc thù vốn lớn, kỹ thuật cao và rủi ro lớn. Mọi công đoạn từ khảo sát, khoan, khai thác đến vận hành ngoài khơi đều đòi hỏi thiết bị chuyên dụng, công nghệ hiện đại và dịch vụ có độ tin cậy cao. Do đó, việc xây dựng năng lực mới đòi hỏi phải đầu tư dài hạn cho cả chi phí nghiên cứu lẫn phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu.

 

Dầu khí là ngành có đặc thù vốn lớn, kỹ thuật cao và rủi ro lớn. Mọi công đoạn từ khảo sát, khoan, khai thác đến vận hành ngoài khơi đều đòi hỏi thiết bị chuyên dụng, công nghệ hiện đại và dịch vụ có độ tin cậy cao. (Ảnh minh họa)
Dầu khí là ngành có đặc thù vốn lớn, kỹ thuật cao và rủi ro lớn. Mọi công đoạn từ khảo sát, khoan, khai thác đến vận hành ngoài khơi đều đòi hỏi thiết bị chuyên dụng, công nghệ hiện đại và dịch vụ có độ tin cậy cao. (Ảnh minh họa)

Các chính sách ưu đãi thuế và đất đai đóng vai trò quan trọng giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả dự án và thúc đẩy doanh nghiệp mở rộng quy mô. Với hoạt động nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm, chế tạo thiết bị hoặc giải pháp kỹ thuật chuyên sâu, cơ chế hỗ trợ phù hợp còn có thể góp phần thu hẹp khoảng cách giữa chi phí đầu tư và khả năng thương mại hóa sản phẩm.

Tuy nhiên, giảm chi phí chưa đồng nghĩa với nâng cao năng lực cạnh tranh. Nếu doanh nghiệp vẫn chủ yếu nhập khẩu thiết bị, phụ thuộc công nghệ và chuyên gia nước ngoài, giá trị tạo ra trong nước sẽ khó tăng đáng kể. Chính sách ưu đãi chỉ thực sự hiệu quả về lâu dài khi trở thành bệ phóng giúp doanh nghiệp tự chủ về thiết kế, chế tạo, vận hành và cải tiến công nghệ.

Vì vậy, chính sách cần tập trung vào các hoạt động cốt lõi tạo ra giá trị công nghệ trong nước, như nghiên cứu và phát triển, chế tạo thiết bị chuyên dụng, phát triển phần mềm, giải pháp kỹ thuật và thử nghiệm công nghệ mới. Tiêu chí hưởng ưu đãi phải đủ rõ để xác định đúng đối tượng, phân biệt hoạt động dịch vụ thông thường với hoạt động đáp ứng tiêu chí dịch vụ dầu khí công nghệ cao. Điều này giúp hạn chế dàn trải nguồn lực, đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp có năng lực đầu tư dài hạn.

Tính minh bạch và khả năng dự đoán của chính sách cũng rất quan trọng. Các dự án công nghệ dầu khí thường cần thời gian dài để thu hồi vốn, trong khi nhu cầu dịch vụ chịu tác động từ chu kỳ đầu tư và biến động của thị trường năng lượng. Điều kiện hưởng ưu đãi rõ ràng, thủ tục minh bạch và cách áp dụng nhất quán sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở tính toán hiệu quả và quyết định đầu tư.

Mở thị trường để doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng

Một nội dung đáng chú ý tại Điều 78 của dự thảo là cơ chế khuyến khích sử dụng dịch vụ kỹ thuật dầu khí công nghệ cao trong nước. Theo đó, nhà thầu tham gia đấu thầu lựa chọn nhà thầu ký hợp đồng dầu khí, nếu có cam kết và cơ chế thực hiện cam kết sử dụng dịch vụ thuộc trường hợp quy định, có thể được cộng điểm ưu tiên về kỹ thuật khi đánh giá hồ sơ dự thầu.

Cơ chế này giúp tháo gỡ "nút thắt" lớn nhất của doanh nghiệp Việt Nam: thiếu cơ hội tiếp cận dự án để chứng minh năng lực và tích lũy kinh nghiệm. Trong lĩnh vực dầu khí, việc đầu tư nhà xưởng, thiết bị mới chỉ là bước khởi đầu. Doanh nghiệp cần có đơn hàng và cơ hội cọ xát thực tế để hoàn thiện sản phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe và nâng cao năng lực cung ứng.

Khi có thị trường đủ ổn định, doanh nghiệp sẽ có cơ sở đầu tư cho nhân lực, nghiên cứu và mở rộng sản xuất. Ngược lại, nếu không tiếp cận được nhu cầu của các dự án, năng lực đã đầu tư khó chuyển hóa thành doanh thu và lợi thế cạnh tranh. Bởi vậy, chính sách phát triển dịch vụ dầu khí công nghệ cao không thể chỉ dừng ở ưu đãi đầu vào, mà cần tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.

Dù vậy, khuyến khích sử dụng dịch vụ trong nước không đồng nghĩa với hạ thấp yêu cầu cạnh tranh. Ngành dầu khí đặt ra những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn, chất lượng và độ tin cậy. Thiết bị không đáp ứng yêu cầu có thể làm tăng chi phí, kéo dài tiến độ, thậm chí gây rủi ro cho công trình.

Vì vậy, cơ chế khuyến khích cần gắn với năng lực được kiểm chứng, tiêu chuẩn kỹ thuật và hiệu quả thực hiện hợp đồng. Việc cộng điểm ưu tiên kỹ thuật phải tuân thủ đúng điều kiện và phạm vi áp dụng, đồng thời bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả. Mục tiêu không phải bảo vệ doanh nghiệp nội địa bằng mọi giá, mà tạo cơ hội để doanh nghiệp nâng cao năng lực và cạnh tranh thực chất.

 

Ngành dầu khí đặt ra những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn, chất lượng và độ tin cậy. (Ảnh minh họa)
Ngành dầu khí đặt ra những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn, chất lượng và độ tin cậy. (Ảnh minh họa)

Theo dự thảo, Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (PETROVIETNAM) có trách nhiệm đề xuất, xây dựng tiêu chí khuyến khích nhà thầu dầu khí sử dụng dịch vụ công nghệ cao trong nước; xác định các hạng mục, thiết bị và dịch vụ quan trọng cần được sản xuất, cung cấp trong nước ở một số công đoạn nhằm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Tập đoàn đồng thời xây dựng, quản lý cơ sở dữ liệu về các nhà cung cấp đáp ứng yêu cầu năng lực, theo dõi và đánh giá tình hình phát triển, cung cấp, sử dụng sản phẩm, thiết bị và dịch vụ kỹ thuật dầu khí công nghệ cao trong nước.

Nếu được triển khai hiệu quả, những nhiệm vụ này có thể giúp kết nối nhu cầu của các dự án với năng lực doanh nghiệp, hỗ trợ nhà cung cấp nhận diện yêu cầu thị trường để chủ động đầu tư công nghệ, nhân lực và sản phẩm phù hợp. Tuy nhiên, cơ sở dữ liệu phải được cập nhật và phản ánh đúng năng lực thực tế; quá trình lựa chọn dịch vụ vẫn cần bảo đảm cạnh tranh, công bằng, minh bạch và hiệu quả.

Dự thảo cũng đề cập việc phát triển công trình năng lượng ngoài khơi gắn với hoạt động dầu khí. Theo Điều 79, nhà thầu có thể đầu tư bổ sung công trình năng lượng ngoài khơi trong kế hoạch phát triển mỏ điều chỉnh, với điều kiện không ảnh hưởng đến hoạt động dầu khí và giúp gia tăng hiệu quả hoạt động này. Quy định này gắn với hoạt động dầu khí, không phải cơ chế chung cho mọi dự án năng lượng ngoài khơi.

Suy cho cùng, ưu đãi chỉ tạo điều kiện ban đầu; năng lực tự chủ phải được chứng minh bằng những gì doanh nghiệp Việt Nam có thể thực sự thiết kế, chế tạo, cung cấp và làm chủ công nghệ. Khi các khâu kỹ thuật có giá trị cao từng bước được đảm nhiệm trong nước, chính sách mới chuyển hóa thành năng lực công nghiệp, tạo nền tảng vững chắc hơn cho chuỗi cung ứng dầu khí và các lĩnh vực năng lượng liên quan.

Theo tin từ Petrovietnam

Bài viết liên quan