Nếu trong giai đoạn đầu của công cuộc đổi mới, FDI chủ yếu bổ sung nguồn vốn và công nghệ cho các ngành kinh tế truyền thống, thì làn sóng đầu tư hiện nay đang dịch chuyển mạnh vào những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và tri thức cao, tạo giá trị gia tăng lớn và tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia.
Không chỉ là dòng vốn mới, mà là năng lực phát triển mới
Thế giới đang bước vào một chu kỳ tái cấu trúc sâu rộng của chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị toàn cầu. Cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, mục tiêu phát thải ròng bằng “0”, cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng đang làm thay đổi căn bản xu hướng đầu tư quốc tế.
Nếu như trước đây các tập đoàn đa quốc gia chủ yếu lựa chọn địa điểm đầu tư dựa trên lợi thế chi phí sản xuất thấp, thì hiện nay quyết định đầu tư ngày càng phụ thuộc vào chất lượng thể chế, khả năng cung cấp năng lượng sạch, trình độ khoa học - công nghệ, nguồn nhân lực chất lượng cao, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và mức độ tham gia của doanh nghiệp bản địa trong chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, mục tiêu của Nghị quyết số 10 không chỉ là thu hút thêm các dự án FDI, mà quan trọng hơn là lựa chọn những dự án có khả năng tạo ra năng lực mới cho nền kinh tế thông qua chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực của doanh nghiệp Việt Nam.
Đối với lĩnh vực năng lượng, xu hướng này mở ra những cơ hội đặc biệt. Dòng vốn quốc tế đang tập trung vào các lĩnh vực như LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen, amoniac xanh, thu giữ - sử dụng - lưu trữ carbon (CCUS), trí tuệ nhân tạo (AI) trong vận hành hệ thống năng lượng, số hóa chuỗi giá trị và các giải pháp giảm phát thải. Đây đều là những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao, yêu cầu vốn đầu tư lớn, thời gian triển khai dài và đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các tập đoàn năng lượng toàn cầu với doanh nghiệp sở tại.
Điểm đáng chú ý là Việt Nam không còn ở vị thế của một quốc gia chỉ tiếp nhận đầu tư. Sau nhiều thập niên phát triển, đất nước đã hình thành hệ thống hạ tầng năng lượng ngày càng hoàn thiện, đội ngũ doanh nghiệp trong nước trưởng thành hơn và đặc biệt là sự hiện diện của những doanh nghiệp đầu đàn có kinh nghiệm hợp tác quốc tế như Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam).
Chính nền tảng đó tạo điều kiện để Petrovietnam không chỉ tiếp nhận dòng vốn FDI thế hệ mới mà còn có thể trở thành đối tác chiến lược cùng các tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới phát triển các dự án quy mô lớn, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu. Đây cũng chính là sự hiện thực hóa tinh thần của Nghị quyết số 10: chuyển hóa nguồn lực quốc tế thành năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.
Đối với ngành năng lượng, sự dịch chuyển của FDI không đơn thuần là sự dịch chuyển của dòng vốn mà còn là sự chuyển đổi của mô hình phát triển. Các tập đoàn năng lượng quốc tế ngày càng tìm kiếm những đối tác có đủ năng lực để cùng nghiên cứu, phát triển, đầu tư và vận hành các hệ thống năng lượng hiện đại, thay vì chỉ cung cấp dịch vụ hoặc chuyển giao công nghệ theo phương thức truyền thống.
Năm không gian phát triển mới của Petrovietnam
Trong bối cảnh đó, Petrovietnam có cơ hội tham gia vào năm không gian phát triển mới.
Thứ nhất, điện khí và LNG. Khi khí thiên nhiên được xác định là nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng trong lộ trình giảm phát thải, nhu cầu đầu tư vào hạ tầng kho cảng LNG, chuỗi cung ứng khí, nhà máy điện khí và hệ thống logistics sẽ gia tăng mạnh. Với kinh nghiệm phát triển toàn bộ chuỗi giá trị khí - điện, Petrovietnam có lợi thế hợp tác với các tập đoàn năng lượng hàng đầu để tiếp cận công nghệ, phương thức quản trị chuỗi cung ứng và các mô hình giao dịch năng lượng hiện đại.
Thứ hai, điện gió ngoài khơi. Đây là lĩnh vực đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao về khảo sát biển, thiết kế công trình, thi công ngoài khơi và vận hành trong điều kiện khắc nghiệt. Những năng lực tích lũy qua nhiều thập niên phát triển ngành dầu khí ngoài khơi là nền tảng quan trọng để Petrovietnam cùng các đối tác quốc tế phát triển ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi, đồng thời tạo cơ hội cho doanh nghiệp cơ khí, chế tạo, xây lắp và dịch vụ kỹ thuật trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Thứ ba, các công nghệ năng lượng carbon thấp. Hydrogen, amoniac xanh và các nhiên liệu sạch được dự báo sẽ trở thành những thị trường tăng trưởng nhanh trong nhiều thập niên tới. Hợp tác với các tập đoàn quốc tế trong nghiên cứu, thử nghiệm và thương mại hóa các công nghệ mới sẽ giúp Petrovietnam rút ngắn quá trình tiếp cận công nghệ, đồng thời tạo nền tảng để Việt Nam tham gia thị trường năng lượng sạch toàn cầu.
Thứ tư, thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS). Với hệ thống mỏ dầu khí ngoài khơi và kinh nghiệm khai thác nhiều năm, Petrovietnam có lợi thế nghiên cứu và triển khai các giải pháp CCUS nhằm góp phần thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” của Việt Nam. Đây cũng là lĩnh vực đang thu hút sự quan tâm của nhiều tập đoàn năng lượng lớn và có tiềm năng trở thành hướng hợp tác chiến lược trong thời gian tới.
Thứ năm, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo trong ngành năng lượng. Dữ liệu lớn, AI, mô hình số (digital twin), tự động hóa và phân tích dự báo đang làm thay đổi căn bản phương thức quản trị và vận hành doanh nghiệp năng lượng. Hợp tác với các đối tác công nghệ quốc tế sẽ giúp Petrovietnam nâng cao hiệu quả sản xuất, tối ưu chi phí, bảo đảm an toàn và từng bước xây dựng năng lực quản trị theo các chuẩn mực quốc tế.
Điểm chung của năm không gian phát triển này là đều đòi hỏi sự kết hợp giữa nguồn lực quốc tế với năng lực của doanh nghiệp Việt Nam. Đây cũng là tinh thần cốt lõi của Nghị quyết số 10: FDI phải trở thành chất xúc tác thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực nội sinh, thay vì chỉ tạo ra các dự án có quy mô vốn lớn.
Với nền tảng tích lũy qua nhiều thập niên hợp tác quốc tế, Petrovietnam có điều kiện trở thành một trong những doanh nghiệp tiên phong đón đầu làn sóng FDI thế hệ mới, đồng thời tạo hiệu ứng lan tỏa tới toàn bộ hệ sinh thái công nghiệp và năng lượng của Việt Nam.
Từ cơ hội đến năng lực cạnh tranh
Làn sóng FDI thế hệ mới đang mở ra những cơ hội lớn cho Việt Nam nói chung và Petrovietnam nói riêng. Tuy nhiên, cơ hội chỉ trở thành lợi thế cạnh tranh khi được hỗ trợ bởi thể chế phù hợp và năng lực tổ chức thực hiện hiệu quả.
Trong cuộc cạnh tranh thu hút các dự án công nghệ cao, năng lượng sạch và đổi mới sáng tạo, yếu tố quyết định ngày càng không nằm ở quy mô ưu đãi đầu tư mà ở chất lượng thể chế, tính minh bạch, khả năng dự báo của chính sách và hiệu quả quản trị quốc gia.
Phát biểu tại Hội nghị quán triệt Nghị quyết số 10, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh: “Các cơ quan nhà nước phải chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang kiến tạo phát triển, quản trị hiện đại và phục vụ doanh nghiệp”. Đây không chỉ là yêu cầu đối với cải cách hành chính mà còn là định hướng xây dựng một môi trường đầu tư ổn định, minh bạch và đủ năng lực đồng hành cùng các dự án chiến lược có chu kỳ đầu tư dài.
Đối với Petrovietnam, yêu cầu này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các dự án LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen, CCUS hay hạ tầng năng lượng tích hợp đều có quy mô vốn lớn, yêu cầu công nghệ cao, thời gian chuẩn bị kéo dài và liên quan đến nhiều cơ quan quản lý. Nếu thiếu cơ chế điều phối thống nhất, quy trình phê duyệt minh bạch và chính sách ổn định, chi phí cơ hội sẽ gia tăng, làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư và ảnh hưởng đến khả năng thu hút các dòng vốn FDI chất lượng cao.
Ngược lại, khi thể chế được hoàn thiện theo tinh thần Nghị quyết số 10, lợi thế của Petrovietnam sẽ không chỉ nằm ở quy mô doanh nghiệp hay kinh nghiệm hợp tác quốc tế mà còn ở khả năng trở thành hạt nhân kết nối các nguồn lực. Với vai trò doanh nghiệp nhà nước đầu đàn trong lĩnh vực năng lượng, Petrovietnam có thể cùng các đối tác quốc tế hình thành những chuỗi giá trị mới, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp tư nhân Việt Nam tham gia sâu hơn vào các dự án có hàm lượng công nghệ cao.
Đó cũng là cách hiện thực hóa yêu cầu của Tổng Bí thư về phát triển đồng thời ba khu vực kinh tế - kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân và khu vực FDI - trong một chiến lược thống nhất, bổ trợ và cộng hưởng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nhìn rộng hơn, FDI thế hệ mới không chỉ là câu chuyện của dòng vốn mà là câu chuyện của mô hình phát triển. Thành công sẽ không được đo bằng số lượng dự án hay tổng vốn đăng ký, mà bằng khả năng hình thành những ngành công nghiệp mới, làm chủ công nghệ mới, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng các doanh nghiệp Việt Nam đủ sức tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đối với Petrovietnam, đây vừa là cơ hội, vừa là trách nhiệm. Petrovietnam có đầy đủ điều kiện để trở thành một trong những doanh nghiệp tiên phong. Nhưng để phát huy trọn vẹn vai trò ấy, rất cần một hệ thống thể chế đồng bộ, minh bạch và có tính dự báo cao; một cơ chế quản trị đủ linh hoạt cho các dự án chiến lược; và một môi trường đầu tư thực sự mang tinh thần “kiến tạo phát triển”.
Xem tiếp bài 3: Đâu là chìa khóa để hiện thực hóa?
Theo tin từ Petrovietnam